quần chúng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhân dân đông đảo, số đông người trong xã hội: Chỉ tập hợp đông đảo những người dân thường, không phải là lãnh đạo hay thuộc tầng lớp đặc biệt nào. Từ này nhấn mạnh tính tập thể và số lượng lớn.
- Số đông ngoài Đảng: Trong bối cảnh chính trị, chỉ những người không phải là đảng viên, là đối tượng mà Đảng lãnh đạo và vận động.
Tính từ:
- Có tính chất phù hợp với đông đảo quần chúng: Thuộc về, dành cho hoặc phù hợp với số đông nhân dân, mang đặc điểm dễ tiếp cận, phổ biến và gần gũi với đại chúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chính sách đó nhận được sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng. (Chính sách đó được đông đảo nhân dân ủng hộ.)
- Công tác vận động quần chúng là nhiệm vụ quan trọng. (Công việc vận động nhân dân là nhiệm vụ quan trọng.)
- Đảng viên phải lắng nghe ý kiến đóng góp từ quần chúng. (Đảng viên phải lắng nghe ý kiến đóng góp từ nhân dân.)
Tính từ:
- Đó là một phong trào văn nghệ quần chúng sôi nổi. (Đó là một phong trào văn nghệ dành cho đại chúng rất sôi nổi.)
- Anh ấy có tác phong làm việc rất quần chúng, gần gũi mọi người. (Anh ấy có phong cách làm việc rất gần gũi, phù hợp với quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quần chúng nhân dân": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa chủ thể là nhân dân lao động đông đảo.
- Sức mạnh quần chúng nhân dân là vô địch. (Sức mạnh của nhân dân đông đảo là vô địch.)
"Trình độ quần chúng": Trình độ nhận thức, văn hóa chung của đại đa số nhân dân.
- Cần nâng cao trình độ quần chúng về mặt pháp luật. (Cần nâng cao hiểu biết pháp luật cho đông đảo nhân dân.)
"Quần chúng cách mạng": Chỉ bộ phận quần chúng nhân dân giác ngộ và tham gia vào sự nghiệp cách mạng.
- Phong trào dựa vào lực lượng quần chúng cách mạng. (Phong trào dựa vào lực lượng nhân dân giác ngộ cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quần chúng học (danh từ): Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về công tác vận động quần chúng.
- Đại chúng (danh từ/tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ số đông người hoặc tính chất phổ biến, nhưng thường dùng trong các cụm như "văn hóa đại chúng", "phương tiện đại chúng".
- Nhân dân (danh từ): Từ đồng nghĩa gần, chỉ người dân của một nước, một khu vực, nhưng "quần chúng" thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh "số đông" và "tập thể" trong các hoạt động chung.
Từ đồng nghĩa
- Nhân dân: Người dân của một quốc gia, một địa phương.
- Đại chúng: Số đông quần chúng, công chúng rộng rãi.
- Công chúng: Tập hợp người dân nói chung, thường dùng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, truyền thông (ví dụ: công chúng thưởng thức nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
Công tác quần chúng: Chỉ toàn bộ các hoạt động tổ chức, vận động, tuyên truyền trong quần chúng nhân dân.
- Anh ấy phụ trách công tác quần chúng ở địa phương. (Anh ấy phụ trách công việc vận động nhân dân ở địa phương.)
Phong trào quần chúng: Chỉ các hoạt động tập thể có sự tham gia rộng rãi của đông đảo nhân dân.
- Phong trào quần chúng bảo vệ môi trường đang lan rộng. (Phong trào của đông đảo nhân dân bảo vệ môi trường đang lan rộng.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Nước nổi thuyền nổi, thuyền nổi dân nổi": Thành ngữ thể hiện mối quan hệ khăng khít giữa lãnh đạo (thuyền) và quần chúng nhân dân (nước), nhấn mạnh sức mạnh của nhân dân.
- "Ý Đảng, lòng Dân": Cụm từ phổ biến nhấn mạnh sự thống nhất giữa đường lối của Đảng và nguyện vọng của quần chúng nhân dân.
- I. dt. Nhân dân đông đảo: được sự ủng hộ của quần chúng phát động quần chúng. 2. Số đông ngoài Đảng, là đối tượng lãnh đạo của Đảng: Quần chúng góp ý cho từng Đảng viên. II. tt. Có tính chất phù hợp với đông đảo quần chúng: văn nghệ quần chúng tác phong quần chúng.